Trung tâm du học Philippines by DEOW VIETNAM là trung tâm tư vấn hàng đầu đến từ Nhật Bản, có số lượng trường liên kết tại Philippines nhiều nhất Việt Nam.

  • Tổng đài miễn phí: 1800-1047
  • line&skype
  • line
  • Giới thiệu về công ty Dành cho doanh nghiệp

Trường Anh ngữ TALK ENE

Trường Anh ngữ TALK ENE
Khu vựcBaguioTỷ lệ quốc tịch Việt Nam: 0%Quy môDưới 80

★Có thế mạnh về TOEIC
★Điều chỉnh phát âm với giáo viên bản ngữ
★Không khí gia đình thân thiết
  • Tiếng Anh tổng quát
  • TOEIC
  • IELTS
  • Đảm bảo điểm số

Thông tin về trườngHọc phíChi tiết khóa họcThời gian biểuNơi ởThư viện ảnh・Video

Khuyến mãi đón tại sân bay miễn phí

※Khuyến mãi dành cho học viên đăng ký trước 31/8/2016

Trường có thế mạnh về luyện thi TOEIC

Giới thiệu về trường

Trường Anh ngữ TALK tọa lạc tại Baguio, thành phố sương mù còn được gọi là Đà Lạt của Philippines. Baguio nằm trên vùng cao nguyên cách mặt nước biển 1,500m, khí hậu mát quanh năm, không khí yên bình thích hợp cho việc học nên nơi đây tập trung rất nhiều trường. Talk có 2 cơ sở là ENE và Yangco, trong đó cơ sở ENE chuyên sâu về luyện thi chứng chỉ tiếng Anh, phổ biến nhất là Toeic và Ielts. Còn cơ sở Yangco chuyên về tiếng Anh tổng hợp, giao tiếp hội thoại. Tại cơ sở ENE, học viên luyện thi Toeic/IELTS không được ra ngoài từ thứ 2 đến thứ 5 và thi thực hành mỗi ngày, tùy vào điểm yếu của học viên mà trường sắp xếp lớp học kèm tương ứng và nhiều học viên tiến bộ 200-300 điểm chỉ sau 2-3 tháng. Với quy mô vừa, trường có điều kiện chăm sóc sinh viên chu đáo và đồng thời phân chia nhiều cấp độ nhỏ cho mỗi khóa để tăng cường hiệu quả học tập.

Thông tin cơ bản

Số học viên 47 Tỷ lệ học viên người Việt 2%
Năm thành lập 2010年 Nhân viên người Việt 1 người
Giấy phép Trường được công nhận bởi SSP, Giấy phép kinh doanh TESDA Giới hạn độ tuổi 18 tuổi trở lên
(Chấp nhận học viên dưới 18 tuổi nếu có người giám hộ đi kèm)
Chính sách EOP không áp dụng Dịch vụ giặt ủi/dọn phòng Giặt ủi:mỗi ngày  Dọn dẹp:3 lần/tuần
Ngày nghỉ Vui lòng liên hệ Ngày nhập học Vui lòng liên hệ
Trang thiết bị Cafeteria, bóng bàn, cục tập tạ ngắn, cục tạ dài
Giờ giới nghiêm, ngủ qua đêm ở ngoài Từ chủ nhật-thứ 5:24:00
Thứ 6,7, ngày lễ:không giờ giới nghiêm
Ngày ra, vào ký túc xá Nhận, trả phòng:thứ 7, chủ nhật
※Ngày đón đoàn theo quy định của trường. Xem chi tiết《 Tại đây
Bản đồ Lot A, Dacanay Building, Marcos Highway, Baguio City, Philippines

※Tùy vào tình hình hoạt động của trường mà trang thiết bị, chương trình học, học phí có thể thay đổi, mong quý khách lưu ý.

 

Lịch đưa rước học sinh năm 2019 của BESA

Tháng 1:  

5-6,19-20

Tháng 2:  

2-3,16-17

Tháng 3:  

2-3,16-17,30-31

Tháng 4:  

13-14, 27-28

Tháng 5:  

11-12, 25-26

Tháng 6:  

8-9, 22-23

Tháng 7:  

6-7, 20-21

Tháng 8:  

3-4, 17-18, 31

Tháng 9:  

1, 14-15, 28-29

Tháng 10:  

12-13, 26-27

Tháng 11:  

9-10, 23-24

Tháng 12:  

7-8, 21-22

※Tất cả đều ngay thứ 7 hoặc chủ nhật

Bảng giá học phí

1:1 1:4 1:6 Giờ tự học Giờ Mock Test Tổng số tiết/ngày
ESL 421 4 2 1 7 tiết
ESL 521 5 2 1 8 tiết
ESL 611 6 1 1 8 tiết
IELTS Intensive 6 1 1 2 10 tiết
IELTS Guarantee 5 1 1 2 9 tiết
《Bổ sung》
◆Bảng chi phí dưới đây bao gồm học phí và chi phí ký túc xá. (Chi phí ký túc xá bao gồm tiền ăn 3 bữa, dọn phòng, giặt ủi)
※Ngày thường:3 bữa ăn/ngày Thứ 7, chủ nhật:2 bữa/ngày (Ăn nhẹ & Bữa tối)
◆1 tiết 50 phút




IELTS Intensive

Lớp kèm 1:1×6 tiết, lớp nhóm(1:4)×1 tiết, tự học×1 tiết, Mock test x 2 tiết

Xem học phí khóa học này

Thời gian khóa học 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần
Phòng đơn $1640 $3280 $4920 $6480
Phòng 2 người $1390 $2780 $4170 $5560
Phòng 4 người $1290 $2580 $3870 $5160
Phòng 3 Premium $1590 $3180 $4770 $6360

IELTS Guarantee

Lớp kèm 1:1×5 tiết, lớp 1:1 giáo viên bản ngữ x 1 tiết, lớp nhóm(1:4)×1 tiết, tự học×1 tiết, Mock test x 2 tiết
Miễn phí phí thi Official test

Xem học phí khóa học này

Thời gian khóa học 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần
Phòng đơn $1740 $3480 $5220 $6960
Phòng 2 người $1640 $3280 $4920 $6560
Phòng 4 người $1290 $2580 $3870 $5160
Phòng 3 Premium $1540 $3080 $4620 $6160
《Chi phí thanh toán trước khi xuất phát》
Chi phí (trước khi đi) Số tiền
1.Phí đăng ký $100
2.Học phí、Tiền ký túc xá Vui lòng tham khảo bảng phí phía trên
3.Phí đón tại sân bay(Besa) Theo đoàn $50
《Chi phí phải trả cho trường tại địa phương》
Chi phí (sau khi đến Philippines)) Số tiền
1.Phí đăng ký SSP
※2 hình thẻ (không yêu cầu size cụ thể)
6300 peso
2.Thẻ ACR-I 3300 peso
3.Phí giáo trình(4 tuần) ESL…1000 peso/4 tuần
TOEIC,IELTS…2000 peso/4 tuần
4.Phí hao mòn , dịch vụ 600 peso/ 4 tuần
5.Phí cọc ktx (hoàn trả sau khi kết thúc khoa shojc) 3000 peso
6.Phí học thêm ngoài chương trình
Lớp kèm 1:1
lớp nhóm
/4 tuần
/4 tuần
7.Phí gia hạn visa Vui lòng tham khảo bảng phí phía trên
《Chi phí phải trả cho trường tại địa phương》
Số lần gia hạn visa Thời gian được lưu trú Số tiền
Miễn visa 30 ngày từ ngày nhập cảnh (4 tuần) Miễn phí
Lần 1 59 ngày (8 tuần) 3340 peso
Lần 2 89 ngày (12 tuần) 4610 peso
Lần 3 119 ngày (16 tuần) 2640 peso
Lần 4 149 ngày (20 tuần) 2640 peso
Lần 5 179 ngày (24 tuần) 2640 peso

※Tùy trường mà phí gia hạn visa chênh lệch từ 200-500 peso.

Chi tiết khóa học

ELS

■Khái quát về khóa học

Nội dung ESL
Cấu trúc khóa học ◇1:1(5H)
◇1:4 Group(1H)
◇Vocabulary(1H)
Tổng số tiết/ngày 7H Nội dung lớp 1:1 Reading/Writing/Speaking/Grammar/listening Nội dung lớp 1:4 Lớp nhóm discussion

Luyện thi chứng chỉ tiếng Anh

■Khái quát về khóa học

Nội dung TOEIC IELTS
Cấu trúc lớp học ◇1:1(6H)
◇Vocabulary(1H)
◇Test(2H)
◇1:1(6H)
◇Vocabulary(1H)
◇Self-Study(2H)
Tổng số tiết 9H
Nội dung lớp 1:1 Ôn bài mocktest đã thi hôm trước×4 tiết
TOEIC Speaking×2 tiết
(Có thể đổi qua ôn luyện hoặc ESL Speaking)
Ôn mocktest 2 tuần 1 lầnworkbook
Reading/Writing/SpeakingGrammar/listening
Nội dung lớp 1:4 Lớp thảo luận nhóm
Nội dung Khóa đảm bảo
Điểm đầu vào 500 điểm ↑ 700 điểm ↑
Điểm đảm bảo 800 điểm 900 điểm
Cơ cấu khóa học ◇1:1(6H)
◇Vocabulary(1H)
◇Test(2H)
Tổng số tiết/ngày 9H
Nội dung lớp 1:1 Ôn bài mocktest đã thi hôm trước×4 tiếtTOEIC Speaking×2 tiết (có thể đổi qua ôn tập hoặc ESL Speaking)
Chi tiết khóa học đảm bảo Kết quả kỳ thi chính thức còn hiệu lực 2 năm
hoặc bài kiểm tra nhập học500 điểm trở lên

Lịch đón đoàn năm 2016 (Ngày nhập học)

Ngày giờ
7/10 7/24 8/7 8/21
9/4 9/18 10/2 10/16
10/30 11/13 11/27 12/11
12/25
※Nội dung trên có thể được thay đổi mà không có báo trước. Mong quý khách thông cảm.

Khóa ESL

Thời gian Nội dung
7:00-7:50 Bữa sáng
8:00-8:50 Nghỉ ngơi
9:00-9:50 1:4 Discussion
10:00-10:50 Listening
11:00-11:50 Speaking
12:00-12:50 Bữa trưa
13:00-13:50 Writing
14:00-14:50 Grammar
15:00-15:50 Giải lao
16:00-16:50 Reading
17:00-17:50 Giải lao
18:00-18:50 Bữa tối
19:00-19:50 Kiểm tra từ vựng

TOEIC

Thời gian Nội dung
7:00-7:50 Bữa sáng
8:00-8:50 Giải lao
9:00-9:50 Grammar
10:00-10:50 Listening
11:00-11:50 Listening
12:00-12:50 Bữa trưa
13:00-13:50 Speaking
14:00-14:50 Giải lao
15:00-15:50 Speaking
16:00-16:50 Giải lao
17:00-17:50 Reading
18:00-18:50 Bữa tối
19:00-19:50 Kiểm tra từ vựng
20:00-22:00 TOEIC mocktest

IELTS

Thời gian Nội dung
7:00-7:50 Bữa sáng
8:00-8:50 Writing
9:00-9:50 Speaking
10:00-10:50 Giải lao
11:00-11:50 Reading
12:00-12:50 Bữa trưa
13:00-13:50 Giải lao
14:00-14:50 Writing
15:00-15:50 Giải lao
16:00-16:50 Listening
17:00-17:50 Grammar
18:00-18:50 Bữa tối
19:00-19:50 Kiểm tra từ vựng
20:00-22:00 tự học
※Chương trình học trên đây là mẫu tham khảo

Bên trong ký túc xá

Phòng đơn/Phòng đôi/Phòng 3 người

Thiết bị Toilet, vòi sen, máy hút bụi, bàn, ghế, tủ quàn áo, kệ giày
Thông tin bổ sung Siêu thị ngay dưới tầng 1

Thư viện ảnh (click vào hình để xem kích thước lớn)



    • Tổng quan trường


    • Hành lang


    • Lớp kèm 1:1


    • Nhà ăn


    • Nhà ăn


    • Hành lang

 

Ký túc xá


  • Phòng đơn


  • Phòng đôi


  • Phòng đôi

エリア別学校情報

du học Philippines
Baguio Danh sách trường

Copyright © 2019 du học Philippines All Rights Reserved.