Trung tâm du học Philippines by DEOW VIETNAM là trung tâm tư vấn hàng đầu đến từ Nhật Bản, có số lượng trường liên kết tại Philippines nhiều nhất Việt Nam.

  • Tổng đài miễn phí: 1800-1047
  • line&skype
  • line
  • Giới thiệu về công ty Dành cho doanh nghiệp

Trường Anh ngữ CNSII (CNS2)

Trường Anh ngữ CNSII (CNS2)
Khu vựcBaguioTỷ lệ quốc tịch Việt Nam: 20%Quy mô50

★Trường chuyên sâu về IELTS
★Dành cho học viên muốn lấy điểm cao trong thời gian ngắn
★Phòng tự học trang bị đầy đủ tài liệu và thiết bị
  • Tiếng Anh tổng quát
  • IELTS

Chi tiết về trườngHọc phíChi tiết khóa họcThời gian biểuThư viện ảnh・Video

Trường chuyên sâu IELTS đầu tiên tại Philippines

Giới thiệu về trường

Trường Anh ngữ CN2 là trường nổi tiếng về giảng dạy IELTS tại Philippines với nhiều thành tích đạt điểm IELTS xuất sắc. Trường chỉ chuyên về luyện thi Ielts theo hình thức sparta, cơ sở đặt tại trung tâm thành phố Baguio, nơi tâp trung nhiều trường ngôn ngữ và đại học. Như khẩu hiệu nổi tiếng “SURVIVAL”, trường tạo mọi điều kiện học tập cho học viên và nâng cao chất lượng giảng dạy thường xuyên để giữ vững danh hiệu trường dạy Ielts hiệu quả nhất Philippines, nên học viên tại đây thực sự nỗ lực, tập trung để theo kịp tiến độ trường đề ra để đảm bảo điểm số. Trường tổ chức kiểm tra trình độ giáo viên hàng tháng và công khai mọi điểm số để đảm bảo chất lượng giảng dạy của giáo viên. Đây thực sự là nơi phù hợp cho các bạn muốn dồn toàn lực và nghiêm túc học tập để thực hiện hóa giấc mơ của bản thân.

Thông tin cơ bản

Số học viên 50 Tỷ lệ học viên người Việt 20%
Năm thành lập 2006 Nhân viên người Việt
Giấy phép Trường được công nhận bởi SSP, Giấy phép kinh doanh TESDA Giới hạn độ tuổi
Chính sách EOP Có áp dụng Dịch vụ giặt ủi/dọn phòng Dịch vụ giặt ủi/dọn phòng:3 lần/tuần
Ngày nghỉ Vui lòng liên hệ Ngày nhập học Thứ 2 hàng tuần
Trang thiết bị Phòng học kèm 1:1, phòng học nhóm, phòng nghỉ ngơi, thư viện
Giờ giới nghiêm, ngủ qua đêm ở ngoài
Ngày ra, vào ký túc xá
Bản đồ City Light Tower 3rdfloor, Magsaysay Ave. Cor. Dagohoy St. Baguio City, Philippines

※Tùy vào tình hình hoạt động của trường mà trang thiết bị, chương trình học, học phí có thể thay đổi, mong quý khách lưu ý.

Bảng giá học phí

1:1 Lớp nhóm Lớp đặc biệt Tổng cộng
ESL 3 4 1 8 tiết
Pre-IELTS 3 4 1 8 tiết
IELTS A/B/C 3 5 1 9 tiết
《Bổ sung》
◆Tùy vào tình hình hoạt động của trường mà trang thiết bị, chương trình học, học phí có thể thay đổi, mong quý khách lưu ý.

Khóa ESL

Lớp kèm 1:1×4 tiết, lớp nhóm×4 tiết, lớp đặc biệt×1 tiết

Xem học phí khóa học này

Thời gian khóa học 1 tuần 2 tuần 3 tuần 4 tuần
Phòng đôi / Phòng 3 người US$440 US$660 US$880 US$1,100
8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
US$2,200 US$3,300 US$4,400 US$5,400 US$6,400

Pre-IELTS

Lớp kèm 1:1×3 tiết, lớp nhóm×4 tiết, lớp đặc biệt×1 tiết

Xem học phí khóa học này

Thời gian khóa học 1 tuần 2 tuần 3 tuần 4 tuần
Phòng 3 người/ Phòng đôi = phòng 3 +$100/4 tuần US $480 US $720 US $960 US $1,200
8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
US $2,400 US $3,600 US $4,800 US $5,900 US $7,000

IELTS A (dành cho các bạn mục tiêu 7.0 trở lên)

Lớp kèm 1:1 × 4 tiết, lớp nhóm × 4 tiết, lớp đặc biệt × 1 tiết
Điểm đầu vào: IELTS 6.0

IELTS B (dành cho các bạn mục tiêu 6.0 trở lên)

Lớp kèm 1:1×4 tiết, lớp nhóm×4 tiết, lớp đặc biệt×1 tiết
Điểm đầu vào: IELTS 5.0 trở lên

IELTS C (dành cho các bạn mục tiêu 5.5 trở lên)

Lớp kèm 1:1×4 tiết, lớp nhóm×4 tiết, lớp đặc biệt×1 tiết
Điểm đầu vào: IELTS 4.0 trở lên

Xem học phí 3 khóa học trên

Thời gian khóa học 1 tuần 2 tuần 3 tuần 4 tuần
Phòng 3 người/ Phòng đôi = phòng 3 +$100/4 tuần US $520 US $780 US $1,040 US $1,300
8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
US $2,600 US $3,900 US $5,200 US $6,400 US $7,600

IELTS GUARANTEE

Lớp kèm 1:1× 3 tiết, lớp nhóm× 4 tiết, lớp đặc biệt× 1 tiết

Xem học phí khóa học trên

Thời gian khóa học Ít nhất là 12 tuần
IELTS course fee × học phí 3 tháng + $200 $1,300 × 3 + $200 = $4,100
《Chi phí thanh toán trước khi xuất phát》
Chi phí (trước khi đi)) Số tiền
1.Phí đăng ký US$100
2.Học phí、Tiền ký túc xá Vui lòng tham khảo bảng phí phía trên
3.Phí đón tại sân bay US$50
《Chi phí phải trả cho trường tại địa phương》
Chi phí (sau khi đến Philippines)) Số tiền
1.Phí đăng ký SSP
※4 hình thẻ 5.08cm×5.08cm để đăng ký SSP và thẻ ARC-I
6300 peso
2.Phí giáo trình(4 tuần) Khoảng 1000 peso/4 tuần
3.Tiền điện 250 peso/4 tuần
4.Phí gia hạn visa Vui lòng tham khảo bảng phí phía trên
5.Thẻ ACR-I 3300 peso
6.Tiền đặt cọc ký túc xá 2500 peso
※Miễn phí chuyển tiền ra nước ngoài (Khác hàng cắt 30 ngày trước ngày xuất phát sẽ mất phí này)

《Chi phí phải trả cho trường tại địa phương》
Số lần gia hạn visa Thời gian được lưu trú Số tiền
Miễn visa 30 ngày từ ngày nhập cảnh (4 tuần) Miễn phí
Lần 1 59 ngày (8 tuần) 3440 peso
Lần 2 89 ngày (12 tuần) 4710 peso
Lần 3 119 ngày (16 tuần) 2740 peso
Lần 4 149 ngày (20 tuần) 2740 peso

※Tùy trường mà phí gia hạn visa chênh lệch từ 200-500 peso.

Chi tiết khóa học

Khóa ESL

■Khái quát về khóa học

Nội dung ESL
Khái quát về khóa học Khóa học dành cho học viên muốn học tiếng Anh tổng hợp trước khi luyện thi IELTS
Cơ cấu khóa học ◇1:1(4H)
◇Group(4H)
◇Lớp đặc biệt(1H)
Tổng số tiết/ngày 9H
Nội dung lớp 1:1 Speaking(2 tiết)、Writing(2 tiết)
GroupNội dung ESL Speaking, Grammar, Vocabulary, Prounciation, Listening
Lớp đặc biệtNội dung ESL Reading, Listening, Speaking Test

Luyện thi chứng chỉ tiếng Anh

■Khái quát về khóa học

Nội dung Pre-IELTS
Khái quát về khóa học Khóa học dành cho học viên sơ cấp IELTS hoặc chưa đủ năng lực luyện thi trực tiếp
Cơ cấu khóa học ◇1:1(3H)
◇Group(4H)
◇Lớp đặc biệt(1H)
Tổng số tiết/ngày 9H
Nội dung lớp 1:1 Speaking, Listening, Reading
GroupNội dung IELTSSpeaking, Grammar, Vocabulary, ProunciationReading, Writing
Lớp đặc biệtNội dung IELTSReading, Listening, Speaking Test

■Khái quát về khóa học

Nội dung IELTS A IELTS B IELTS C
Điểm mục tiêu 7.0 ↑ 6.0 ↑ 5.5 ↑
Nội dung lớp 1:1 Speaking, Listening, Reading
GroupNội dung IELTSSpeaking, Grammar, Vocabulary, ProunciationReading, Writing
Lớp đặc biệtNội dung IELTSReading, Listening, Speaking Test
Điều kiện đăng ký IELTS 6.0 điểm IELTS 5.0 điểm IELTS 4.0 điểm
※Nội dung trên có thể được thay đổi mà không có báo trước. Mong quý khách thông cảm.

Thứ 2-thứ 5

Thời gian Nội dung
-7:20 Thức dậy
7:20-7:30 Kiểm tra buổi sáng
7:30-8:30 Bữa sáng
8:30-9:20 1:1
9:30-10:20 1:1
10:30-11:20 tự học
11:30-12:20 1:1
12:20-13:20 Bữa trưa
13:30-14:20 Lớp nhóm
14:30-15:20 Lớp nhóm
15:30-16:20 Lớp nhóm
16:30-17:20 Lớp nhóm
17:30-18:20 Lớp đặc biệt
18:20-19:50 Bữa tối
19:50-22:20 tự học
22:20- Thời gian tự do

エリア別学校情報

du học Philippines
Baguio Danh sách trường

Copyright © 2019 du học Philippines All Rights Reserved.